Mặt bằng The Ori Space
The Ori Space › Mặt bằng
Tòa O của The Ori Space cao 27 tầng nổi, bố trí 14 căn mỗi tầng và phục vụ bởi 6 thang máy, tổng 377 sản phẩm. Toàn khu gồm 3 tòa tháp trên diện tích 1,76 ha, mật độ xây dựng khoảng 30%.
Mặt bằng tầng điển hình
Mỗi tầng gồm 14 căn thuộc bốn nhóm sản phẩm: 1PN+, 2PN, 3PN và shophouse ở khối đế. Sáu thang máy phục vụ 14 căn là tỷ lệ tương đối thoáng ở phân khúc này, giúp giảm thời gian chờ vào giờ cao điểm.

Layout từng dòng căn hộ
Chủ đầu tư công bố layout cho ba dòng căn hộ. Hai đặc điểm áp dụng cho toàn bộ sản phẩm: 100% căn hộ có ban công riêng và 100% phòng ngủ có cửa sổ lấy sáng tự nhiên.

| Dòng căn | Diện tích tim tường | Số lượng |
|---|---|---|
| 1PN+ | 42,4 m² | 26 căn |
| 2PN | 49,8 – 56,1 m² | 312 căn |
| 3PN | 83,0 m² | 26 căn |
| Shophouse | 41,2 – 109,7 m² | 13 căn |
Mặt bằng tổng thể tiện ích
Chủ đầu tư công bố sơ đồ tiện ích chia thành hai nhóm: tiện ích trong nhà bố trí ở khối đế và tiện ích ngoài trời trải trên phần cảnh quan giữa các tòa.

Tiện ích trong nhà
- Tủ nhận hàng thông minh
- Sảnh lễ tân
- Sảnh thang máy
- Phòng sinh hoạt cộng đồng
- Phòng họp cộng đồng
- Thư viện và phòng đọc sách
- Không gian làm việc
- Không gian networking
- Khu workshop sáng tạo
- Nhà trẻ nội khu
Tiện ích ngoài trời
- Cổng chào biểu tượng
- Chốt kiểm soát an ninh
- Livestream Studio ngoài trời
- Không gian quay video ngắn
- Khu check-in ánh sáng neon
- Không gian làm việc ngoài trời
- Khu giao lưu nhóm sáng tạo
- Biểu tượng sáng tạo
- Hồ bơi vô cực
- Café lounge bên hồ bơi
- Khu BBQ ngoài trời
- Hầm đỗ xe
- Rạp chiếu phim ngoài trời
- Quảng trường nhạc nước
- Quảng trường ánh sáng
- Khu vui chơi nước trẻ em
- Quảng trường sự kiện
- Sân khấu biểu diễn nghệ thuật
- Khu vui chơi trẻ em
- Khu thể dục thể thao ngoài trời
- Đường dạo cảnh quan
- Vườn thú cưng
- Vườn thiền Zen Garden
- Yoga và Meditation Deck
- Vườn trí tuệ, vườn rau hữu cơ
- Đường chạy và vườn nghệ thuật
Layout căn 1PN+ 42,4 m² bố trí ra sao?
Căn 1PN+ gồm một phòng ngủ chính, một phòng phụ, bếp chữ I nối liền bàn ăn và phòng khách, một nhà vệ sinh và ban công có bệ đặt dàn nóng máy lạnh. Phòng phụ là phần “+” trong tên gọi: tài liệu chủ đầu tư bài trí nó thành góc làm việc hoặc góc livestream, nhưng người mua có thể dùng làm phòng ngủ cho một người, phòng đồ hoặc phòng cho con nhỏ.
Điểm cần cân nhắc khi chọn dòng này: chỉ có một nhà vệ sinh. Với hai người lớn sinh hoạt lệch giờ, đây là bất tiện thật; với người độc thân hoặc cặp đôi trẻ, diện tích 42,4 m² tim tường đủ cho nhu cầu ở và làm việc tại nhà. Tài liệu không ghi kích thước từng phòng, nên khi xem nhà mẫu hoặc bản vẽ hợp đồng, người mua nên đo lại chiều rộng phòng ngủ chính để chắc chắn đặt vừa giường 1,6 m cùng tủ áo.
Layout căn 2PN 49,8–56,1 m² khác nhau thế nào giữa các căn?
Dòng 2PN có 312 căn, chiếm 82,8% tòa O, nên trên một tầng 14 căn sẽ có nhiều căn 2PN với diện tích khác nhau trong biên độ 49,8–56,1 m². Cấu trúc chung: hai phòng ngủ, hai nhà vệ sinh — một dùng chung và một khép kín trong phòng ngủ chính — bếp chữ L, bàn ăn 4 chỗ và logia.
Chênh lệch khoảng 6 m² giữa căn nhỏ nhất và lớn nhất thường rơi vào phòng khách và phòng ngủ thứ hai. Với gia đình có một con, căn đầu nhỏ đủ dùng; với gia đình hai con hoặc có ông bà ở cùng thỉnh thoảng, nên chọn căn ở đầu lớn của biên độ. Cách kiểm tra đơn giản khi có giỏ hàng: so sánh diện tích thông thủy của từng mã căn, không chỉ nhìn tim tường, vì phần chênh nằm ở diện tích sử dụng thực.
Bếp chữ L là chi tiết đáng chú ý ở phân khúc này: so với bếp chữ I của căn 1PN+, bếp chữ L cho nhiều mặt bàn thao tác và tủ dưới hơn, phù hợp gia đình nấu ăn hằng ngày.
Căn 3PN 83,0 m² có thực sự đủ ba phòng ngủ?
Căn 3PN có ba phòng ngủ, hai nhà vệ sinh, bếp chữ I, bàn ăn 6 chỗ, sofa góc và ban công dài. Trong ảnh phối cảnh của chủ đầu tư, phòng ngủ thứ ba được bài trí thành không gian làm việc — đây là cách bài trí minh họa, còn về mặt bán hàng sản phẩm được ghi nhận là 3PN với diện tích 83,0 m² tim tường.
Với 83 m² chia cho ba phòng ngủ, phòng thứ ba sẽ nhỏ. Gia đình hai con nên cân nhắc phòng nào cho con, phòng nào làm phòng làm việc hoặc phòng khách ngủ lại. Chỉ 26 căn 3PN trên toàn tòa O nên nếu cần dòng này, người mua nên xác định sớm vị trí căn trên mặt bằng tầng trước đợt mở bán.
Shophouse khối đế bố trí ở đâu trên mặt bằng?
13 căn shophouse nằm ở khối đế, thuộc tuyến phố thương mại nội khu, biên độ diện tích 41,2–109,7 m². Biên độ rộng như vậy cho thấy có cả căn nhỏ cho quán nước, tiệm tạp hóa lẫn căn lớn cho nhà hàng, phòng khám hoặc cửa hàng tiện lợi. Tài liệu chưa công bố vị trí từng căn trên mặt bằng đế và chưa có giá; người quan tâm nên hỏi trực tiếp sơ đồ tầng trệt khi chủ đầu tư mở bán shophouse.
Với người mua căn hộ để ở, số lượng 13 shophouse phục vụ 377 căn tòa O và toàn khu 1.646 căn là tỷ lệ đủ để có dịch vụ cơ bản ngay dưới chân tòa, nhưng không đến mức biến khối đế thành khu thương mại ồn ào.
Chọn tầng và hướng căn thế nào trên mặt bằng 14 căn/tầng?
Mỗi tầng có 14 căn, chia đều quanh lõi thang gồm 6 thang máy. Khi có giỏ hàng, người mua sẽ thấy các căn được đánh mã theo tầng và vị trí. Một số nguyên tắc chung khi chọn:
- Căn góc thường có hai mặt thoáng, nhiều cửa sổ hơn, nhưng cũng chịu nắng hai hướng. Số căn góc mỗi tầng phụ thuộc hình khối tòa, cần xem trên sơ đồ tầng thực tế.
- Căn gần thang máy tiện di chuyển nhưng có thể nghe tiếng thang và người qua lại hành lang; căn cuối hành lang yên tĩnh hơn.
- Tầng thấp (từ tầng 3–8) gần tiện ích, ít phụ thuộc thang máy khi có sự cố; tầng cao thoáng và ít bụi, ít tiếng ồn đường.
- Hướng ban công: nên đối chiếu sơ đồ tầng với hướng thực tế của khu đất trên đường Gò Hưu để biết căn nào đón nắng chiều. Tài liệu chưa công bố la bàn hướng trên bản vẽ, nên cần hỏi rõ tại thời điểm chọn căn.
Hệ số tầng và hướng sẽ làm giá từng căn khác nhau dù cùng diện tích. Xem cách hệ số này tác động tới tổng chi phí ở trang bảng giá.
Đọc bản vẽ mặt bằng: tim tường, thông thủy và những gì cần đối chiếu
Toàn bộ diện tích trên trang này là diện tích tim tường theo tài liệu giới thiệu. Hợp đồng mua bán sẽ ghi cả tim tường và thông thủy (diện tích lọt lòng, không tính tường bao, cột, hộp kỹ thuật). Thông thủy luôn nhỏ hơn tim tường; mức chênh phụ thuộc số cột và hộp kỹ thuật đi qua căn. Bài viết phân biệt hai loại diện tích giải thích chi tiết cách tính.
Khi nhận bản vẽ chi tiết từng căn, nên đối chiếu năm điểm: vị trí cột trong phòng (ảnh hưởng kê đồ), vị trí hộp gen kỹ thuật (ảnh hưởng tiếng ồn), chiều rộng ban công hoặc logia, hướng mở cửa nhà vệ sinh, và vị trí bệ dàn nóng máy lạnh. Mặt bằng tiện ích và bố trí căn có thể điều chỉnh trong quá trình triển khai — bản vẽ đính kèm hợp đồng mua bán mới là căn cứ cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp về mặt bằng The Ori Space
Mỗi tầng tòa O có bao nhiêu căn và bao nhiêu thang máy?
14 căn mỗi tầng, phục vụ bởi 6 thang máy. Tòa O cao 27 tầng nổi với tổng 377 sản phẩm gồm căn hộ và shophouse khối đế.
Căn 1PN+ có mấy nhà vệ sinh?
Một nhà vệ sinh. Căn 2PN và 3PN có hai nhà vệ sinh, trong đó một khép kín trong phòng ngủ chính.
Diện tích ghi trên mặt bằng là tim tường hay thông thủy?
Tim tường, theo tài liệu giới thiệu của chủ đầu tư. Diện tích thông thủy sẽ ghi trong hợp đồng mua bán và nhỏ hơn tim tường.
Có phòng ngủ nào không có cửa sổ không?
Không. Chủ đầu tư công bố 100% phòng ngủ có cửa sổ lấy sáng tự nhiên và 100% căn hộ có ban công riêng.
Đã có bản vẽ hướng căn theo la bàn chưa?
Tài liệu giới thiệu hiện chưa công bố hướng theo la bàn trên bản vẽ. Người mua cần hỏi rõ hướng ban công của từng mã căn khi có giỏ hàng.
Xem thêm: Sản phẩm The Ori Space · Vị trí · Bảng giá
