Bảng giá The Ori Space
The Ori Space › Bảng giá
Giá dự kiến The Ori Space là khoảng 1,3 tỷ đồng cho căn 1PN+, 1,5 tỷ đồng cho căn 2PN và 2,2 tỷ đồng cho căn 3PN. Vốn ban đầu tương ứng khoảng 130, 150 và 220 triệu đồng, chưa gồm VAT. Chủ đầu tư chưa công bố bảng giá chính thức tại thời điểm 04/08/2026.
Bảng giá dự kiến theo loại căn
| Loại căn | Diện tích | Giá dự kiến | Vốn ban đầu | Thanh toán/tháng |
|---|---|---|---|---|
| 1PN+ | 42,4 m² | ~ 1,3 tỷ | ~ 130 triệu | ~ 3,2 triệu |
| 2PN | 49,8 – 56,1 m² | ~ 1,5 tỷ | ~ 150 triệu | ~ 3,7 triệu |
| 3PN | 83,0 m² | ~ 2,2 tỷ | ~ 220 triệu | ~ 5,5 triệu |
Cột thanh toán hằng tháng là mức minh họa theo phương án giãn dòng tiền do chủ đầu tư công bố, chưa phải cam kết của ngân hàng.
Ba bậc giá dự kiến theo cách thanh toán
| Loại căn | Diện tích tim tường | Thanh toán sớm 95% | Thanh toán chuẩn | Niêm yết – vay (HTLS 4 năm) | Vốn ban đầu (10%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1PN+ | 42,4 m² | ~ 1,1 tỷ | ~ 1,2 tỷ | ~ 1,3 tỷ | ~ 130 triệu |
| 2PN | 49,8 – 56,1 m² | ~ 1,3 tỷ | ~ 1,4 tỷ | ~ 1,5 tỷ | ~ 150 triệu |
| 3PN | 83,0 m² | ~ 1,9 tỷ | ~ 2,1 tỷ | ~ 2,2 tỷ | ~ 220 triệu |
Bảng giá shophouse (41,2 – 109,7 m²) chưa có trong tài liệu giới thiệu dự án. Liên hệ hotline 0819.096.096 để nhận ngay khi chủ đầu tư công bố.
Năm phương án thanh toán
Phương án 1 — Tiêu chuẩn, 15 đợt
Đợt 1 đóng 10%. Từ đợt 2 đến 13 đóng 5% mỗi 30 ngày. Đợt 14 đóng 25% khi bàn giao, đợt 15 đóng 5% khi nhận giấy chứng nhận. Với căn 2PN: 150 triệu → 75 triệu/tháng × 12 → 375 triệu → 75 triệu.
Phương án 2 — Vay ngân hàng, khách 30% / ngân hàng 70%
Khách hàng đóng 10% + 5%, tới khi bàn giao đóng thêm 15%. Với căn 2PN, tổng đã đóng đến lúc nhận nhà khoảng 225 triệu.
Phương án 3 — 10% giải ngân, chỉ 10% đến khi nhận nhà
Khách hàng đóng 10% ở đợt 1 rồi dừng cho tới lúc bàn giao; ngân hàng giải ngân 35% ở đợt 2. Với căn 2PN, số tiền phải đóng trước khi nhận nhà khoảng 150 triệu.
Phương án 4 — Giãn dòng tiền, 27 đợt
Sau ba đợt đầu, khách hàng đóng 0,25% giá trị căn mỗi tháng trong 20 đợt, xen giữa là hai đợt 10%. Đợt bàn giao đóng 50%, đợt cuối 5% khi nhận giấy chứng nhận.
Phương án 5 — Giãn 4 năm, 48 tháng
Kéo dài tiến độ thanh toán trong 48 tháng với 40 đợt đóng 0,25% giá trị căn mỗi tháng, xen kẽ các đợt 25% và 15%. Đợt cuối 5% khi nhận giấy chứng nhận.
Hai gói hỗ trợ lãi suất
Gói HTLS 2 năm: lãi suất ưu đãi cố định 0% trong hai năm. Gói HTLS 4 năm: 0% hai năm đầu và 7,5% cố định hai năm sau. Điều kiện vay, thời gian ân hạn gốc và ngân hàng tài trợ do chủ đầu tư và ngân hàng công bố tại thời điểm ký hợp đồng.
Mức 3,2 – 3,7 – 5,5 triệu/tháng không phải khoản trả góp ngân hàng. Đó là đợt thanh toán 0,25% giá trị căn hộ cho chủ đầu tư theo tiến độ ở phương án giãn dòng tiền và giãn 4 năm, không gồm lãi vay, phí bảo hiểm hay phí ngân hàng.
Chi tiết đầy đủ kèm bảng tiến độ từng đợt xem tại phần giá bán và chính sách thanh toán trên trang chủ.
Những khoản chưa có trong giá dự kiến
Khi tính tổng chi phí thực tế, người mua cần cộng thêm:
- Thuế giá trị gia tăng — thường 10% trên giá trị căn hộ
- Phí bảo trì — theo quy định là 2% giá trị căn hộ chưa gồm VAT
- Hệ số tầng, hướng, vị trí — cùng diện tích nhưng khác tầng hoặc hướng sẽ khác giá
- Chi phí làm sổ, phí quản lý vận hành sau bàn giao
Vì sao chưa có bảng giá chính thức?
Dự án chưa bước vào giai đoạn mở bán chính thức. Các mức giá đang lưu hành trên thị trường là thông tin tham khảo trước mở bán. Bảng giá chính thức chỉ được ban hành kèm chính sách bán hàng của từng đợt, và có thể khác so với con số hiện tại.
Người mua nên yêu cầu bảng giá có dấu hoặc văn bản chính sách bán hàng của chủ đầu tư trước khi đặt cọc, thay vì căn cứ vào thông tin lưu hành trên mạng.
Tổng số tiền thực trả cho một căn 2PN là bao nhiêu?
Lấy căn 2PN giá dự kiến 1,4 tỷ (bậc thanh toán chuẩn, chưa VAT) làm ví dụ. Các khoản dưới đây là cách tính phổ biến theo quy định hiện hành, không phải bảng giá của chủ đầu tư; con số thực tế căn cứ hợp đồng và chính sách từng đợt.
| Khoản | Cách tính | Ước tính với căn 1,4 tỷ |
|---|---|---|
| Giá bán chưa VAT | Theo bảng giá dự kiến | ~ 1,40 tỷ |
| Thuế giá trị gia tăng | Thường 10% trên giá trị căn hộ (không tính phần giá trị quyền sử dụng đất theo quy định) | ~ 0,14 tỷ |
| Phí bảo trì | 2% giá trị căn hộ chưa VAT, nộp khi bàn giao | ~ 28 triệu |
| Lệ phí trước bạ khi làm sổ | 0,5% giá trị theo bảng giá nhà đất của tỉnh | Tùy bảng giá tại thời điểm cấp sổ |
| Nội thất cơ bản | Tùy tiêu chuẩn bàn giao và nhu cầu | Người mua tự dự trù |
Như vậy, riêng thuế và phí bảo trì đã cộng thêm khoảng 12% vào giá niêm yết. Người mua lập ngân sách theo “giá dự kiến” mà quên hai khoản này sẽ hụt khoảng 170 triệu với căn 2PN. Chi tiết từng khoản có trong bài bóc tách chi phí mua căn hộ.
Năm phương án thanh toán: chọn theo tình huống nào?
| Phương án | Số đợt | Cần đóng trước bàn giao (căn 2PN) | Phù hợp với | Đánh đổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 — Tiêu chuẩn | 15 | 70% (10% + 12 × 5%) | Người có sẵn tiền, không vay | Áp lực 5%/tháng trong 12 tháng liên tiếp |
| 2 — Vay ngân hàng 70% | Theo hợp đồng vay | Khoảng 225 triệu (15%) | Người có thu nhập ổn định, muốn giữ tiền mặt | Trả lãi sau thời gian hỗ trợ; cần hồ sơ vay |
| 3 — 10% giải ngân | Đóng 10% rồi dừng | Khoảng 150 triệu (10%) | Người có ít vốn ban đầu nhất | Phụ thuộc ngân hàng giải ngân; tổng lãi có thể cao hơn |
| 4 — Giãn dòng tiền | 27 | 3 đợt đầu + 20 đợt 0,25%/tháng + 2 đợt 10% | Người muốn đóng đều nhỏ mỗi tháng | Đợt bàn giao 50% là khoản lớn cần chuẩn bị |
| 5 — Giãn 4 năm | 47 | 40 đợt 0,25%/tháng xen các đợt 25% và 15% | Người có kế hoạch tài chính dài | Tổng thời gian trả dài, cần kỷ luật dòng tiền |
Bậc giá niêm yết cao hơn bậc thanh toán sớm khoảng 200 triệu ở căn 2PN (1,5 tỷ so với 1,3 tỷ). Nói cách khác, chủ đầu tư “bán” gói hỗ trợ lãi suất bằng chênh lệch giá. Người có sẵn tiền mặt nên so sánh: chênh lệch 200 triệu đó lớn hay nhỏ hơn số lãi mình sẽ phải trả nếu vay thương mại trong cùng thời gian? Với người không có sẵn tiền, câu hỏi này không đặt ra — gói vay là lựa chọn duy nhất.
Gói hỗ trợ lãi suất 0% thực chất hoạt động thế nào?
Hai gói được nêu trong tài liệu: HTLS 2 năm lãi suất 0% cố định hai năm; HTLS 4 năm 0% hai năm đầu, 7,5% cố định hai năm sau. Ba điểm cần hỏi rõ trước khi chọn gói:
- Ân hạn nợ gốc: trong thời gian 0% lãi, có phải trả gốc không? Nếu không, sau khi hết ân hạn, khoản trả hàng tháng sẽ tăng đột ngột vì gộp cả gốc lẫn lãi thả nổi.
- Lãi suất sau thời gian hỗ trợ: tài liệu chỉ nêu tới năm thứ tư của gói 4 năm. Từ năm thứ năm, lãi suất thả nổi theo ngân hàng — thường là lãi cơ sở cộng biên độ. Hãy yêu cầu ngân hàng ghi rõ công thức.
- Phí trả nợ trước hạn: nếu muốn tất toán sớm trong thời gian ưu đãi, có bị phạt và mức bao nhiêu.
Bài đọc đúng lãi suất 0% phân tích kỹ hơn cách các gói này được cấu trúc. Ngân hàng tài trợ, điều kiện vay và tỷ lệ cho vay tối đa chỉ có giá trị khi được ghi trong văn bản tại thời điểm ký hợp đồng.
Đóng 0,25%/tháng — 3,7 triệu — có nghĩa là gì?
Đây là mức gây hiểu nhầm nhiều nhất. 0,25% giá trị căn mỗi tháng (3,2 triệu với căn 1PN+ 1,3 tỷ; 3,7 triệu với căn 2PN 1,5 tỷ; 5,5 triệu với căn 3PN 2,2 tỷ) là đợt thanh toán cho chủ đầu tư trong phương án giãn dòng tiền và giãn 4 năm. Nó không phải khoản trả góp ngân hàng, không bao gồm lãi vay, phí bảo hiểm khoản vay hay phí ngân hàng.
Ở phương án 4, sau 20 tháng đóng 0,25% (tương đương 5% giá trị căn), người mua vẫn còn đợt bàn giao 50% và đợt cuối 5%. Nghĩa là mức 3,7 triệu/tháng chỉ đúng cho một giai đoạn, không phải toàn bộ thời gian sở hữu. Người mua nên lập bảng dòng tiền đầy đủ theo từng đợt trước khi quyết định, thay vì chỉ nhìn con số hằng tháng.
Hệ số tầng, hướng làm giá thay đổi bao nhiêu?
Bảng giá dự kiến là mức tham chiếu theo loại căn. Khi có giỏ hàng, mỗi mã căn sẽ có giá riêng sau khi áp hệ số tầng (tầng cao hơn thường cao giá hơn tới một ngưỡng), hệ số hướng (hướng mát, hướng nhìn thoáng cao hơn) và hệ số vị trí (căn góc, căn xa thang máy). Tài liệu chưa công bố bảng hệ số cụ thể của dự án.
Điều này có hai hệ quả thực tế. Một, hai căn cùng loại 2PN trên cùng tầng có thể chênh nhau vài chục triệu. Hai, giá “từ 1,3 tỷ” là giá của căn có hệ số thấp nhất — tầng thấp, hướng kém, diện tích nhỏ trong biên độ. Người mua nên hỏi giá của đúng mã căn mình muốn, không hỏi giá “từ”.
Cần chuẩn bị bao nhiêu tiền mặt trước khi vào đợt mở bán?
Với vốn ban đầu 10% theo tài liệu — 130, 150 hoặc 220 triệu tùy loại căn — người mua nên có sẵn thêm ba khoản: tiền đặt chỗ hoặc đặt cọc ở giai đoạn trước hợp đồng (mức do chính sách từng đợt quy định), chi phí thẩm định và phí ngân hàng nếu vay, và một khoản dự phòng 3–6 tháng thu nhập cho các đợt kế tiếp. Với phương án tiêu chuẩn, 12 đợt 5% liên tiếp (75 triệu/tháng cho căn 2PN 1,5 tỷ) là gánh nặng không nhỏ — chỉ chọn nếu đã có sẵn phần lớn tiền.
Trước khi đặt cọc bất kỳ khoản nào, hãy đối chiếu danh sách hồ sơ pháp lý và xác nhận rằng giấy tờ mình ký là loại gì.
Câu hỏi thường gặp về giá bán The Ori Space
Giá căn hộ The Ori Space bao nhiêu?
Giá dự kiến chưa VAT theo tài liệu giới thiệu: 1PN+ khoảng 1,1–1,3 tỷ; 2PN khoảng 1,3–1,5 tỷ; 3PN khoảng 1,9–2,2 tỷ, tùy phương án thanh toán. Đây chưa phải bảng giá chính thức.
Vốn ban đầu mua The Ori Space là bao nhiêu?
Đợt 1 là 10% giá trị căn: khoảng 130 triệu (1PN+), 150 triệu (2PN), 220 triệu (3PN) theo giá dự kiến.
3,7 triệu/tháng có phải trả góp ngân hàng không?
Không. Đó là đợt đóng 0,25% giá trị căn 2PN cho chủ đầu tư theo phương án giãn dòng tiền, chưa gồm lãi vay và phí ngân hàng.
Giá đã bao gồm VAT và phí bảo trì chưa?
Chưa. Cần cộng thêm thuế giá trị gia tăng (thường 10%) và phí bảo trì 2% giá trị căn hộ chưa VAT.
Khi nào có bảng giá chính thức?
Khi chủ đầu tư ban hành chính sách bán hàng của từng đợt mở bán. Bảng giá chính thức có thể khác con số dự kiến đang lưu hành.
Nhận bảng giá khi công bố chính thức
Xem thêm: Giỏ hàng The Ori Space · Pháp lý · Sản phẩm
