Sản phẩm The Ori Space
The Ori Space › Sản phẩm
Tòa O của The Ori Space có 377 sản phẩm gồm bốn loại hình: căn 1PN+ 42,4 m², căn 2PN 49,8–56,1 m², căn 3PN 83,0 m² và shophouse 41,2–109,7 m². Diện tích tính theo tim tường. Dòng 2PN chiếm 82,8% giỏ hàng.
Cơ cấu sản phẩm tòa O
| Loại hình | Diện tích tim tường | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 1PN+ | 42,4 m² | 26 căn | 6,9% |
| 2PN | 49,8 – 56,1 m² | 312 căn | 82,8% |
| 3PN | 83,0 m² | 26 căn | 6,9% |
| Shophouse | 41,2 – 109,7 m² | 13 căn | 3,4% |
| Tổng | — | 377 căn | 100% |

Căn 1PN+ — 42,4 m²
Dòng nhỏ nhất dự án với 26 căn, chiếm 6,9%. Ký hiệu “+” chỉ phần không gian tăng thêm ngoài phòng ngủ chính, có thể bố trí làm góc làm việc hoặc phòng ngủ phụ tùy nhu cầu.
Đây là dòng có tổng giá và vốn ban đầu thấp nhất, phù hợp người độc thân, vợ chồng trẻ chưa có con hoặc người mua để cho thuê. Số lượng chỉ 26 căn nên nguồn cung hạn chế.
Căn 2PN — 49,8 đến 56,1 m²
Dòng chủ lực với 312 căn, chiếm 82,8% tổng sản phẩm tòa O. Biên độ diện tích 49,8 đến 56,1 m² cho phép người mua chọn theo ngân sách trong cùng một loại hình.
Việc chủ đầu tư dồn hơn 80% giỏ hàng vào dòng này phản ánh nhóm khách hàng mục tiêu: gia đình 3 đến 4 người và người lao động tại các khu công nghiệp lân cận. Với người mua, tỷ trọng lớn đồng nghĩa dễ chọn căn hơn nhưng cũng cạnh tranh hơn khi bán lại, vì nguồn cung thứ cấp cùng loại sẽ nhiều.
Căn 3PN — 83,0 m²
26 căn, chiếm 6,9%. Phù hợp gia đình nhiều thế hệ hoặc hộ có từ hai con. Cùng tỷ trọng với dòng 1PN+ nên số lượng khan hiếm tương tự.
Shophouse — 41,2 đến 109,7 m²
13 căn ở khối đế, chiếm 3,4%, thuộc tuyến phố thương mại của dự án. Biên độ diện tích rộng, từ 41,2 đến 109,7 m², phục vụ nhiều mô hình kinh doanh khác nhau.
Đặc điểm thiết kế áp dụng toàn bộ căn hộ
- 100% căn hộ có ban công riêng
- 100% phòng ngủ có cửa sổ lấy sáng tự nhiên — chi tiết đáng chú ý ở phân khúc này, nơi phòng ngủ không cửa sổ vẫn còn phổ biến
- 14 căn mỗi tầng, phục vụ bởi 6 thang máy
Nên chọn dòng căn nào theo nhu cầu của gia đình?
| Hoàn cảnh | Dòng căn gợi ý | Lý do | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Độc thân, làm việc tại KCN hoặc làm việc từ xa | 1PN+ 42,4 m² | Tổng giá và vốn ban đầu thấp nhất; phòng phụ làm góc làm việc | Chỉ 1 WC; chỉ 26 căn nên ít lựa chọn tầng, hướng |
| Vợ chồng trẻ chưa con hoặc 1 con nhỏ | 2PN đầu nhỏ (khoảng 49,8 m²) | Đủ 2 phòng ngủ, 2 WC; nhiều căn để chọn | Phòng ngủ thứ hai nhỏ, cần đo khi xem nhà mẫu |
| Gia đình 4 người | 2PN đầu lớn (tới 56,1 m²) | Phòng khách và phòng ngủ phụ rộng hơn | Giá cao hơn căn 2PN nhỏ dù cùng loại |
| Ba thế hệ hoặc 2 con lớn | 3PN 83,0 m² | Ba phòng ngủ, bàn ăn 6, ban công dài | Chỉ 26 căn; phòng thứ ba nhỏ |
| Mua để cho thuê công nhân, kỹ sư KCN | 1PN+ hoặc 2PN nhỏ | Giá thuê/giá mua thường cân đối hơn ở căn nhỏ | Tự khảo sát giá thuê thực tế quanh khu vực; không có số liệu chính thức |
| Kinh doanh tại chỗ | Shophouse 41,2–109,7 m² | Tuyến phố thương mại nội khu | Chưa có giá và sơ đồ vị trí |
Bảng trên là gợi ý theo cấu trúc sản phẩm chủ đầu tư công bố, không phải khuyến nghị đầu tư. Hiệu quả cho thuê phụ thuộc thị trường thuê tại thời điểm bàn giao và không được cam kết bởi bất kỳ bên nào.
Vì sao 82,8% giỏ hàng là căn 2PN?
312 trên 377 sản phẩm là căn hai phòng ngủ. Tỷ trọng này nói lên định vị của tòa O: sản phẩm cho hộ gia đình nhỏ và người lao động có thu nhập ổn định tại các khu công nghiệp Mỹ Hạnh, Đức Hòa và vùng phụ cận, không phải sản phẩm cho nhà đầu tư lướt sóng hay giới thượng lưu.
Với người mua, tỷ trọng lớn có hai mặt. Mặt thuận: dễ chọn tầng, hướng, diện tích trong cùng dòng; khi cần bán lại hoặc cho thuê, đây là loại hình có cầu rộng nhất. Mặt cần tính: nguồn cung thứ cấp cùng loại sẽ nhiều, nên căn của mình cần có điểm khác biệt — tầng đẹp, hướng tốt, gần tiện ích — mới dễ giao dịch sau này.
Ngược lại, 1PN+ và 3PN mỗi loại chỉ 26 căn (6,9%). Người cần đúng hai dòng này nên xác định căn sớm vì lựa chọn hạn chế ngay từ đợt mở bán đầu.
Căn hộ thương mại The Ori Space khác gì với nhà ở xã hội trong cùng khu?
Đây là điểm nhiều người mua nhầm lẫn nhất. The Ori Space là phần nhà ở thương mại trong khu dự án có tổng 1.646 căn thuộc dự án nhà ở xã hội do Công ty Cổ phần Phương Mai Long An làm chủ đầu tư. Toàn khu gồm 3 tòa; 377 căn của tòa O bán theo cơ chế nhà ở thương mại, phần còn lại là nhà ở xã hội với điều kiện mua và giá bán do Nhà nước quản lý.
| Tiêu chí | Căn hộ thương mại (tòa O – The Ori Space) | Nhà ở xã hội trong cùng khu |
|---|---|---|
| Ai được mua | Mọi cá nhân, tổ chức đủ điều kiện theo luật nhà ở | Chỉ đối tượng thuộc diện được hưởng chính sách nhà ở xã hội, phải nộp hồ sơ xét duyệt |
| Giá bán | Chủ đầu tư quyết định theo thị trường | Do cơ quan nhà nước thẩm định, có khung giá |
| Chuyển nhượng | Theo quy định chung về nhà ở thương mại | Bị hạn chế chuyển nhượng trong thời hạn theo luật nhà ở xã hội |
| Hồ sơ mua | Hợp đồng mua bán với chủ đầu tư | Đơn đăng ký, xác nhận đối tượng, xác nhận thu nhập, xác nhận nhà ở |
| Số căn | 377 căn | Phần còn lại của 1.646 căn toàn khu |
Người không thuộc diện nhà ở xã hội sẽ chỉ mua được căn hộ thương mại. Người thuộc diện nên cân nhắc cả hai lựa chọn: nhà ở xã hội có giá thấp hơn nhưng kèm điều kiện và hạn chế chuyển nhượng; căn hộ thương mại mua bán tự do hơn nhưng giá theo thị trường. Điều kiện cụ thể cho phần nhà ở xã hội do chủ đầu tư và cơ quan quản lý công bố riêng, không nằm trong phạm vi trang này.
Sản phẩm bàn giao ở mức nào?
Tài liệu giới thiệu dự án cập nhật 04/08/2026 chưa công bố tiêu chuẩn bàn giao chi tiết (thô, cơ bản hay hoàn thiện; danh mục thiết bị; thương hiệu vật liệu). Đây là nội dung sẽ nằm trong phụ lục hợp đồng mua bán. Trước khi đặt cọc, người mua nên yêu cầu danh mục bàn giao bằng văn bản gồm ít nhất: sàn, tường, trần; cửa chính và cửa sổ; thiết bị vệ sinh; tủ bếp và mặt đá; điều hòa có hay không; hệ thống điện nước tới điểm nào.
Hai đặc điểm chủ đầu tư đã cam kết trong tài liệu là 100% căn có ban công riêng và 100% phòng ngủ có cửa sổ lấy sáng. Hai điểm này nên được ghi lại trong hợp đồng để có căn cứ nghiệm thu.
Mua căn hộ này để ở hay để cho thuê thì tính toán khác nhau thế nào?
Mua để ở: yếu tố quyết định là tuyến đi làm (xem trang vị trí), số phòng ngủ và tổng chi phí thực tế gồm thuế, phí bảo trì, nội thất. Nên ưu tiên căn có hướng và tầng phù hợp thói quen sinh hoạt hơn là căn rẻ nhất.
Mua để cho thuê: cần tự khảo sát giá thuê phòng trọ và căn hộ hiện hữu quanh khu công nghiệp Mỹ Hạnh, Đức Hòa để ước tính dòng tiền, rồi trừ đi phí quản lý, thuế cho thuê và thời gian trống. Trang này không đưa ra tỷ suất cho thuê vì không có số liệu chính thức; mọi con số kiểu “lợi suất X%/năm” từ bên bán đều là ước tính không ràng buộc.
Trong cả hai trường hợp, hãy đọc kỹ năm phương án thanh toán — cùng một căn, tổng số tiền thực trả có thể khác nhau tùy phương án và tùy có vay hay không.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm The Ori Space
The Ori Space có bao nhiêu loại căn hộ?
Bốn loại: 1PN+ 42,4 m² (26 căn), 2PN 49,8–56,1 m² (312 căn), 3PN 83,0 m² (26 căn) và shophouse 41,2–109,7 m² (13 căn). Tổng 377 sản phẩm tòa O, diện tích tính theo tim tường.
The Ori Space có phải nhà ở xã hội không?
Không. The Ori Space là 377 căn hộ thương mại thuộc tòa O trong khu dự án nhà ở xã hội tổng 1.646 căn của Công ty Cổ phần Phương Mai Long An. Phần nhà ở xã hội bán theo cơ chế riêng.
Căn 1PN+ khác căn 1PN thường ở điểm nào?
Có thêm một phòng phụ ngoài phòng ngủ chính, dùng làm góc làm việc, phòng đồ hoặc phòng ngủ nhỏ. Diện tích 42,4 m² tim tường, một nhà vệ sinh.
Đã có tiêu chuẩn bàn giao chưa?
Tài liệu giới thiệu chưa công bố. Tiêu chuẩn bàn giao sẽ nằm trong phụ lục hợp đồng mua bán; người mua nên yêu cầu danh mục bằng văn bản trước khi đặt cọc.
Shophouse The Ori Space có giá bao nhiêu?
Chưa công bố. Tài liệu chỉ nêu 13 căn shophouse khối đế, diện tích 41,2–109,7 m². Giá và vị trí từng căn sẽ có khi chủ đầu tư mở bán.
Xem thêm: Mặt bằng · Bảng giá The Ori Space · Giỏ hàng
